初始化[chū shǐ huà] [初 始 化]Lưu từKhác(tin học) khởi tạo; khởi tạo ban đầuChữ trong từ初chūlúc đầu始shǐbắt đầu化huàlàm thànhTừ cùng chữ:初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))初步chū bùHSK 3ban đầu初级chū jíHSK 3sơ cấp变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)初期chū qīHSK 5giai đoạn đầuXem thêm (3)