到期日[dào qī rì] [到 期 日]Lưu từKhácngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạnChữ trong từ到dàođến期qīmột khoảng thời gian日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật到处dào chùHSK 2khắp nơi节日jié rìHSK 2ngày lễ到底dào dǐHSK 3cuối cùng到达dào dáHSK 3đạt đến今日jīn rìHSK 5hôm nay到来dào láiHSK 5đến工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việcXem thêm (3)