刷入[shuā rù] [刷 入]Lưu từKhácnạp vào; ghi đè firmware (tin học)Chữ trong từ刷shuāchải入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách刷子shuā ziHSK 4bàn chải刷牙shuā yáHSK 4đánh răng加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vàoXem thêm (3)