刷剧[shuā jù] [刷 剧]Lưu từKháccày phim (truyền hình)Chữ trong từ刷shuāchải剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập刷子shuā ziHSK 4bàn chải刷牙shuā yáHSK 4đánh răng喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch悲剧bēi jùHSK 5bi kịch戏剧xì jùHSK 5kịchXem thêm (3)