券商[quàn shāng] [券 商]Lưu từKhácnhà kinh doanh chứng khoán; môi giới cổ phiếuChữ trong từ券quànphiếu商shāngthương mạiTừ ghép:证券商zhèng quàn shāngđại lý cổ phiếuTừ cùng chữ:协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại磋商cuō shāngHSK 7thảo luận经商jīng shāngHSK 8buôn bán开发商kāi fā shāngHSK 8nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)