刺激素[cì jī sù] [刺 激 素]Lưu từKháchormone tăng trưởngChữ trong từ刺cìgai激jīkhơi dậy素sùtơ sốngTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương激素jī sùHSK 7hormoneXem thêm (2)Từ cận nghĩa:生长激素shēng zhǎng jī sùhormone tăng trưởng