刻画
[kè huà] [刻 画]
khắc họa
这部小说把人物刻画得绘声绘色。
zhè bù xiǎo shuō bǎ rén wù kè huà de huì shēng huì sè.Cuốn tiểu thuyết này khắc họa nhân vật hết sức sống động.
这幅素描生动刻画了老人的沧桑。
zhè fú sù miáo shēng dòng kè huà le lǎo rén de cāng sāng.Bức phác thảo này khắc họa sinh động nét thăng trầm của cụ già.
这部短片生动刻画了青年勤劳善良的本色。
zhè bù duǎn piàn shēng dòng kè huà le qīng nián qín láo shàn liáng de běn sè.Bộ phim ngắn này khắc họa sinh động bản sắc cần cù, lương thiện của thanh niên.