人物描写[rén wù miáo xiě] [NHÂN 物 描 TẢ]Lưu từKháckhắc họaChữ trong từ人rénNHÂNngười物wù(hình thức kết hợp) vật描miáomiêu tả写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:刻画kè huàkhắc họa