前汉[qián hàn] [前 汉]Lưu từKhácNhà Hán Tiền (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 西汉 (xī hàn), nhà Tây HánChữ trong từ前qiántrước汉hàndân tộc HánTừ ghép:前汉书qián hàn shūSử ký nhà Tiền Hán, cuốn thứ hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (èr shí s…Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)