剥皮器[bō pí qì] [剥 皮 器]Lưu từKhácdụng cụ gọt vỏ (ví dụ: cho rau củ)Chữ trong từ剥bāobóc皮pída器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng剥削bō xuēHSK 7bóc lột剥夺bō duóHSK 7tước đoạtXem thêm (3)