剩钱[shèng qián] [剩 钱]Lưu từKháccòn tiền; thừa tiềnChữ trong từ剩shèngcòn lại钱qiántiềnTừ cùng chữ:价钱jià qianHSK 3giá cả剩下shèng xiàHSK 5còn lại挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiền省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền赚钱zhuàn qiánHSK 6kiếm tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa本钱běn qiánHSK 7vốn剩余shèng yúHSK 8phần còn lạiXem thêm (3)