剪影[jiǎn yǐng] [剪 影]Lưu từKháchình cắt giấy bóng; dáng vẻ; phác thảoChữ trong từ剪jiǎnkéo影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dángXem thêm (1)