剪辑
[jiǎn jí] [剪 辑]
chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
嗯,我看看……这报告上说,常规的剪辑痕迹全都没有。
èn, wǒ kàn kàn…… zhè bào gào shàng shuō, cháng guī de jiǎn jí hén jì quán dōu méi yǒu.Ừm, để tôi xem... Trên báo cáo này nói, dấu vết cắt ghép thông thường hoàn toàn không có.
Trong bài: Giá trị pháp lý của chứng cứ số thời AI · 不言而喻剪辑视频需要准备大量的原始素材。
jiǎn jí shì pín xū yào zhǔn bèi dà liàng de yuán shǐ sù cái.Dựng video cần chuẩn bị lượng lớn tư liệu gốc.
他买了一台高清显示器用来剪辑视频。
tā mǎi le yì tái gāo qīng xiǎn shì qì yòng lái jiǎn jí shì pín.Anh ấy mua một chiếc màn hình độ phân giải cao để chỉnh sửa video.