副主席[fù zhǔ xí] [副 主 席]Lưu từKhácphó chủ tịchChữ trong từ副fùthứ cấp主zhǔchủ席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ缺席quē xíHSK 8vắng mặtTừ cận nghĩa:副总裁fù zǒng cáiphó chủ tịch (một tổ chức)副议长fù yì zhǎngphó chủ tịch