副总统[fù zǒng tǒng] [副 总 统]Lưu từKhácphó tổng thốngChữ trong từ副fùthứ cấp总zǒngtổng thể统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn