剿说[chāo shuō] [剿 THUYẾT]Lưu từKhácđạo vănChữ trong từ剿jiǎotiêu diệt说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lại解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)就是说jiù shì shuōHSK 6nói cách khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抄袭chāo xíHSK 7đạo văn拾人涕唾shí rén tì tuòđạo văn (thành ngữ)