加仑[jiā lún] [加 仑]Lưu từKhácgallon (từ mượn)Chữ trong từ加jiāthêm仑lúnsắp xếpTừ ghép:红加仑hóng jiā lúnquả lý chua đỏ黑加仑hēi jiā lúnquả lý chua đenTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộng加以jiā yǐHSK 5ngoài raXem thêm (3)