劣币驱逐良币[liè bì qū zhú liáng bì] [劣 币 驱 逐 良 币]Lưu từKháctiền xấu đuổi tiền tốt (kinh tế)Chữ trong từ劣lièkém币bìtiền驱qūđuổi逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi良liángtốt币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)外币wài bìHSK 6ngoại tệ货币huò bìHSK 7tiền tệ劣势liè shìHSK 8thua kém劣质liè zhìHSK 8kém chất lượng硬币yìng bìHSK 9đồng xu