勤务兵[qín wù bīng] [勤 务 兵]Lưu từKháclính cần vụChữ trong từ勤qínsiêng năng务wùcông việc兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHSK 8vừa làm vừa học