勾走[gōu zǒu] [勾 走]Lưu từKhácđánh cắp (trái tim ai đó)Chữ trong từ勾gōuthu hút走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾结gōu jiéHSK 7cấu kết东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộ