化油器[huà yóu qì] [化 油 器]Lưu từKhácbình xăng conChữ trong từ化huàlàm thành油yóudầu器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch仪器yí qìHSK 6dụng cụ化解huà jiěHSK 6hoá giải容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:汽化器qì huà qìbình xăng con