北京周报[běi jīng zhōu bào] [北 京 周 报]Lưu từKhácBáo Beijing Review; cũng viết 北京周报Chữ trong từ北běiphía bắc京jīngthủ đô của một quốc gia周zhōuđi một vòng报bàobáoTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều北部běi bùHSK 3phần phía bắc预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo北极běi jíHSK 5Bắc CựcXem thêm (3)