北极光[běi jí guāng] [北 极 光]Lưu từKhácánh sáng phương bắc; cực quang bắcChữ trong từ北běiphía bắc极jícực kỳ光guāngánh sángTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất北部běi bùHSK 3phần phía bắc阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng北极běi jíHSK 5Bắc Cực时光shí guāngHSK 5thời gianXem thêm (3)