医卜[yī bǔ] [医 卜]Lưu từKhácy học và bói toánChữ trong từ医yīy học卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toánTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)医务yī wùHSK 9công việc y tế占卜zhān bǔHSK 9bói toán