医药学[yī yào xué] [医 药 HỌC]Lưu từKháckhoa học y dượcChữ trong từ医yīy học药yàothuốc学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)