十七孔桥[shí qī kǒng qiáo] [十 七 孔 桥]Lưu từKhácCầu Mười Bảy Nhịp ở Di Hòa Viên 颐和园 (yí hé yuán), Bắc KinhChữ trong từ十shímười七qībảy孔kǒnglỗ桥qiáocầuTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt