十亿位元[shí yì wèi yuán] [十 亿 位 元]Lưu từKhácgigabitChữ trong từ十shímười亿yì100 triệu位wèivị trí元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)Từ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ公元gōng yuánHSK 4Công nguyên十足shí zúHSK 5đầy đủ多元duō yuánHSK 7đa-十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư状元zhuàng yuánHSK 9trạng nguyên