十字军东征[shí zì jūn dōng zhēng] [十 字 军 东 征]Lưu từKhácCuộc Thập tự chinh; cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quânChữ trong từ十shímười字zìchữ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội东dōngphía đông征zhēngmờiTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất特征tè zhēngHSK 4đặc điểm十足shí zúHSK 5đầy đủ象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư长征cháng zhēngHSK 9hành trình dài gian khổTừ cận nghĩa:十字军远征shí zì jūn yuǎn zhēngCuộc Thập tự chinh