十月份[shí yuè fèn] [十 NGUYỆT 份]Lưu từKháctháng MườiChữ trong từ十shímười月yuèNGUYỆTmặt trăng份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất月份yuè fènHSK 2tháng身份shēn fènHSK 4nhân dạng十足shí zúHSK 5đầy đủ备份bèi fènHSK 6sao lưu股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tưTừ cận nghĩa:十月shí yuètháng Mười