华师大[huá shī dà] [华 SƯ ĐẠI]Lưu từKhácĐại học Sư phạm Hoa Đông (viết tắt của 华东师范大学 (huá dōng shī fàn dà xué))Chữ trong từ华huátráng lệ师shīSƯgiáo viên大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớnXem thêm (3)