单元房[dān yuán fáng] [单 元 房]Lưu từKháccăn hộChữ trong từ单dānhóa đơn元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gymXem thêm (3)