单裤[dān kù] [单 裤]Lưu từKhácquần không lót; quần mùa hèChữ trong từ单dānhóa đơn裤kùquầnTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)Xem thêm (3)