博彩[bó cǎi] [博 彩]Lưu từKhácxổ sốChữ trong từ博bórộng彩cǎimàu sắc (tươi sáng)Từ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời色彩sè cǎiHSK 4màu sắc博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu光彩guāng cǎiHSK 7độ bóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乐透lè tòuxổ số摇号yáo hàoxổ số