博雅[bó yǎ] [博 雅]Lưu từKháchọc vấn uyên thâmChữ trong từ博bórộng雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu高雅gāo yǎHSK 7tao nhã优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng文雅wén yǎHSK 9tao nhãTừ cận nghĩa:能诗善文néng shī shàn wénhọc vấn uyên thâm