能诗善文[néng shī shàn wén] [能 诗 善 VĂN]Lưu từKháchọc vấn uyên thâm; nghĩa đen: giỏi thơ, thạo vănChữ trong từ能néngcó thể诗shībài thơ善shàntốt (có đức)文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn能够néng gòuHSK 2có khả năng英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)能力néng lìHSK 3năng lực能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không能干néng gànHSK 4có năng lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博雅bó yǎhọc vấn uyên thâm