占优[zhàn yōu] [占 优]Lưu từKhácchiếm ưu thế; vượt trộiChữ trong từ占zhànchiếm giữ优yōuxuất sắcTừ ghép:占优势zhàn yōu shìchiếm ưu thếTừ cùng chữ:占有zhàn yǒuHSK 5có占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng占卜zhān bǔHSK 9bói toán占用zhàn yòngHSK 9chiếm dụngTừ cận nghĩa:占优势zhàn yōu shìchiếm ưu thế