占优势[zhàn yōu shì] [占 优 势]Lưu từKhácchiếm ưu thế; ở vị trí thống trịChữ trong từ占zhànchiếm giữ优yōuxuất sắc势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng占有zhàn yǒuHSK 5có占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:占优zhàn yōuchiếm ưu thế