卡尔顿[kǎ ěr dùn] [卡 尔 顿]Lưu từKhácCarletonChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp尔ěrnhư vậy顿dùndừngTừ cùng chữ:整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)停顿tíng dùnHSK 9tạm dừng