卡波西氏肉瘤[kǎ bō xī shì ròu liú] [卡 波 西 氏 肉 瘤]Lưu từKhácbệnh sarcoma KaposiChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp波bōsóng西xīphương Tây氏shìtên thị tộc肉ròuthịt瘤liúkhối uTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)肿瘤zhǒng liúHSK 9khối u