卧不安[wò bù ān] [卧 BẤT 安]Lưu từKhácmất ngủ bồn chồnChữ trong từ卧wònằm不bùBẤTkhông安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ卧室wò shìHSK 5phòng ngủ治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công An卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)