卫校[wèi xiào] [卫 HIỆU]Lưu từKháctrường y; trường điều dưỡngChữ trong từ卫wèibảo vệ校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinh夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tốiTừ cận nghĩa:张揖zhāng yīTrương Y (thế kỷ 3), nhân vật văn học thời Ngụy Tam Quốc, tên khác 稚…医学系yī xué xìtrường y医学院yī xué yuàntrường y医科学校yī kē xué xiàotrường y