医学系[yī xué xì] [医 HỌC 系]Lưu từKháctrường yChữ trong từ医yīy học学xuéHỌChọc系xìkết nốiTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men体系tǐ xìHSK 9hệ thốngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:卫校wèi xiàotrường y张揖zhāng yīTrương Y (thế kỷ 3), nhân vật văn học thời Ngụy Tam Quốc, tên khác 稚…医学院yī xué yuàntrường y医科学校yī kē xué xiàotrường y