医学院
[yī xué yuàn] [医 HỌC 院]
trường y
她在这所大学的医学院学习。
tā zài zhè suǒ dà xué de yī xué yuàn xué xí.Cô ấy học tại khoa Y của trường đại học này.
医学院的新院长很年轻。
yī xué yuàn de xīn yuàn zhǎng hěn nián qīng.Hiệu trưởng mới của trường y rất trẻ.
他毕业于医学院,现在是一名外科医生。
tā bì yè yú yī xué yuàn, xiàn zài shì yì míng wài kē yī shēng.Anh ấy tốt nghiệp trường y, hiện là một bác sĩ ngoại khoa.