桂林医学院[guì lín yī xué yuàn] [桂 林 医 HỌC 院]Lưu từKhácĐại học Y Quế LâmChữ trong từ桂guìquế林lín(dùng trong từ ghép) rừng医yīy học学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)桂花guì huāHSK 7hoa quế剧院jù yuànHSK 8rạp hátXem thêm (2)