卫生巾[wèi shēng jīn] [卫 生 巾]Lưu từKhácbăng vệ sinhChữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh巾jīnkhănTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhTừ cận nghĩa:月经垫yuè jīng diànbăng vệ sinh