月经垫[yuè jīng diàn] [NGUYỆT 经 垫]Lưu từKhácbăng vệ sinh; đệm kinh nguyệtChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng经jīngkinh điển垫diànkêTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé thángTừ cận nghĩa:卫生巾wèi shēng jīnbăng vệ sinh