印度金黄鹂[yìn dù jīn huáng lí] [印 度 金 黄 鹂]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh Ấn Độ (Oriolus kundoo)Chữ trong từ印yìnin度dùvượt qua金jīnvàng黄huángmàu vàng鹂líchim hoàng oanh Trung QuốcTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in