印象派[yìn xiàng pài] [印 象 派]Lưu từKháctrường phái ấn tượngChữ trong từ印yìnin象xiàngvoi派pàicửTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn气派qì pàiHSK 8ấn tượng印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in