却倒[què dào] [却 倒]Lưu từKhácnhưng trái lại; nhưng không ngờChữ trong từ却quènhưng倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống却是què shìHSK 6tuy nhiên反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngất