却才[què cái] [却 才]Lưu từKhácvừa nãyChữ trong từ却quènhưng才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng天才tiān cáiHSK 5thiên tài却是què shìHSK 6tuy nhiên成才chéng cáiHSK 7thành tài口才kǒu cáiHSK 8tài ăn nóiTừ cận nghĩa:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy方才fāng cáivừa nãy